Phép dịch "ledsen" thành Tiếng Việt

buồn, âu sầu, buồn bả là các bản dịch hàng đầu của "ledsen" thành Tiếng Việt.

ledsen adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    Jag var ledsen och besviken, men höll en professionell attityd.

    Mặc dù buồn bã và thất vọng, nhưng tôi giữ một thái độ chuyên nghiệp.

  • âu sầu

    adjective
  • buồn bả

  • buồn rầu

    adjective

    Skriv ett kort med några vänliga ord eller baka något gott till någon som är ledsen.

    Hãy viết ra một lời nhắn tử tế hoặc làm một điều gì thú vị cho một ai đó đang buồn rầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ledsen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ledsen"

Các cụm từ tương tự như "ledsen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ledsen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch