Phép dịch "korsning" thành Tiếng Việt

ngã tư là bản dịch của "korsning" thành Tiếng Việt.

korsning noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngã tư

    Men om vi tar dig till korsningen, så vet du väl riktningen, eller?

    Nhưng nếu chúng ta đi đến ngã tư đó, Cậu có thể định hướng ko?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " korsning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "korsning"

Các cụm từ tương tự như "korsning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "korsning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch