Phép dịch "koncept" thành Tiếng Việt
khái niệm, 概念, 觀念 là các bản dịch hàng đầu của "koncept" thành Tiếng Việt.
koncept
noun
neuter
ngữ pháp
-
khái niệm
nounVet ni vad, jag tror inte ens på konceptet av en idealfamilj.
Bạn biết đấy, tôi còn không tin vào khái niệm một gia đình lý tưởng.
-
概念
noun -
觀念
noun -
quan niệm
nounEn investering — investering, är trots allt ett sådant grundläggande ekonomiskt koncept —
Và đầu tư — đầu tư, suy cho cùng, là một quan niệm kinh tế cơ bản —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " koncept " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "koncept" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khái niệm toán học
Thêm ví dụ
Thêm