Phép dịch "kompromiss" thành Tiếng Việt

sự, 妥協, thoả hiệp là các bản dịch hàng đầu của "kompromiss" thành Tiếng Việt.

kompromiss noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sự

    noun

    Jag förkunnar hans gudomlighet utan tvekan eller kompromiss.

    Tôi tuyên bố về thiên tính của Ngài mà không có sự mập mờ hay dung hòa.

  • 妥協

  • thoả hiệp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kompromiss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kompromiss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch