Phép dịch "kompass" thành Tiếng Việt

la bàn, La bàn, com-pa là các bản dịch hàng đầu của "kompass" thành Tiếng Việt.

kompass noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • la bàn

    noun

    Denna sneda kompass kommer att fånga ljuset och peka ut vägen till labyrintens plats.

    Chiếc la bàn này sẽ giữ những tia sáng và chỉ đường đến mê cung.

  • La bàn

    vinkelmätnings- och navigeringsinstrument

    Varför är kompassen ett viktigt instrument, och hur kan den jämföras med samvetet?

    Tại sao la bàn là một dụng cụ quan trọng? La bàn có thể được ví với lương tâm như thế nào?

  • com-pa

    noun
  • địa bàn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kompass " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kompass"

Các cụm từ tương tự như "kompass" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kompass" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch