Phép dịch "kolla" thành Tiếng Việt
nhìn, khám, kiểm tra là các bản dịch hàng đầu của "kolla" thành Tiếng Việt.
kolla
verb
ngữ pháp
-
nhìn
verbTänk då om vi inte har koll på vad han gör.
Anh muốn biết cảm giác đó khi không nhìn thấy anh ta đâu sao?
-
khám
Jag kan inte kolla upp den här killens gonorré så nära lunch.
Tôi không thể khám cho cái cậu bị lậu này gần bữa trưa được.
-
kiểm tra
verb nounJag ville bara kolla min mail.
Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kolla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm