Phép dịch "kolla" thành Tiếng Việt

nhìn, khám, kiểm tra là các bản dịch hàng đầu của "kolla" thành Tiếng Việt.

kolla verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhìn

    verb

    Tänk då om vi inte har koll på vad han gör.

    Anh muốn biết cảm giác đó khi không nhìn thấy anh ta đâu sao?

  • khám

    Jag kan inte kolla upp den här killens gonorré så nära lunch.

    Tôi không thể khám cho cái cậu bị lậu này gần bữa trưa được.

  • kiểm tra

    verb noun

    Jag ville bara kolla min mail.

    Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kolla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kolla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch