Phép dịch "koala" thành Tiếng Việt

koala, gấu koala, Koala là các bản dịch hàng đầu của "koala" thành Tiếng Việt.

koala noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • koala

    noun

    Koalor håller ordning på sina ungar.

    Koala sẽ không bỏ mặc con của nó đâu.

  • gấu koala

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Koala
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Koala

    Koalor håller ordning på sina ungar.

    Koala sẽ không bỏ mặc con của nó đâu.

Hình ảnh có "koala"

Thêm

Bản dịch "koala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch