Phép dịch "knop" thành Tiếng Việt
nút, nút dây, Nút dây là các bản dịch hàng đầu của "knop" thành Tiếng Việt.
knop
noun
common
w
ngữ pháp
sammanfogade rep [..]
-
nút
nounđơn vị đo tốc độ
Tänk dig en sjöman som skickligt knyter en komplicerad knop.
Hãy hình dung một thủy thủ khéo léo thắt một nút phức tạp bằng sợi thừng.
-
nút dây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Knop
-
Nút dây
Hình ảnh có "knop"
Thêm ví dụ
Thêm