Phép dịch "kex" thành Tiếng Việt

bánh quy là bản dịch của "kex" thành Tiếng Việt.

kex noun neuter ngữ pháp

En tunn, spröd, flat, torr och söt kaka, ofta med mönstrad yta.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bánh quy

    noun

    Jag ångrade nästan att jag tog ungens kex och slängde på dem.

    Tớ gần như thấy tệ khi ném bánh quy vào họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kex " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch