Phép dịch "kernel" thành Tiếng Việt

nhân, hạt nhân, hạt nhân, nhân là các bản dịch hàng đầu của "kernel" thành Tiếng Việt.

kernel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhân

    noun
  • hạt nhân

    adjective noun
  • hạt nhân, nhân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kernel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kernel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch