Phép dịch "kemi" thành Tiếng Việt

hóa học, 化學, hoá học là các bản dịch hàng đầu của "kemi" thành Tiếng Việt.

kemi noun common ngữ pháp

vetenskap [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hóa học

    noun

    nhánh của khoa học tự nhiên nghiên cứu cấu tạo, thành phần và tính chất của vật chất [..]

    Håll er till kemin. Min fråga en enkel:

    Không hỏi thêm nữa và chỉ nói về hóa học thôi.

  • 化學

    noun
  • hoá học

    noun

    Det vetenskapliga studiet av materians egenskaper, sammansättning och struktur; samt förändringar av materians struktur och sammansättning och de förändringar av energi som dessa leder till.

    Vi gör allt detta för att förstå kemin bakom en molekyl.

    Chúng tôi làm tất cả chỉ để tìm hiểu tính chất hoá học của một phân tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kemi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kemi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kemi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch