Phép dịch "kalium" thành Tiếng Việt
kali, Kali là các bản dịch hàng đầu của "kalium" thành Tiếng Việt.
kalium
noun
neuter
ngữ pháp
grundämne med atomnummer 19
-
kali
noungrundämne med atomnummer 19
För att det innehåller lika mycket kalium som bananer.
Bởi vì nó chứa nhiều kali như 3 trái chuối.
-
Kali
Nguyên tố hóa học thứ 19 trong Bảng tuần hoàn
Hennes kalium är OK.
Lượng Kali của cô ta không sao cả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kalium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kalium"
Thêm ví dụ
Thêm