Phép dịch "kalender" thành Tiếng Việt
lịch, 歷, Lịch là các bản dịch hàng đầu của "kalender" thành Tiếng Việt.
kalender
noun
common
ngữ pháp
-
lịch
nounSvaret på frågan hittar du i din kalender.
Câu trả lời cho câu hỏi này nằm chính ở kể hoạch, lịch trình của bạn.
-
歷
noun -
Lịch
Vår kosmiska kalender börjar den första januari med universums födelse
Lịch vũ trụ bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 với sự ra đời của vũ trụ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kalender " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kalender
-
Lịch
Kalendern letar alltid efter nytt blod och du är hennes typ.
Luôn luôn được lên lịch sẵn, và có vẻ anh lọt vào tầm ngắm của cô ta rồi.
Các cụm từ tương tự như "kalender" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiện trạng Lịch
-
Dương lịch
-
lịch Gregorius · lịch gregory
-
Lịch Windows
-
lịch Gregory
-
Xem trước lịch
-
lịch Hijri
Thêm ví dụ
Thêm