Phép dịch "kalcium" thành Tiếng Việt

canxi, Canxi là các bản dịch hàng đầu của "kalcium" thành Tiếng Việt.

kalcium noun neuter ngữ pháp

halv=

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • canxi

    noun

    halv=

    Vi ska spruta in kalcium i din bukspottkörtel.

    Chúng tôi đang tiêm canxi vào tuyến tụy của cậu.

  • Canxi

    Medicinerna som blockerar kalcium, skyddar njurarna.

    Thuốc chặn Canxi dựng nên một lá chắn giúp thận khỏi bị tổn thương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kalcium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kalcium"

Thêm

Bản dịch "kalcium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch