Phép dịch "kaki" thành Tiếng Việt

hồng, quả hồng vàng, Hồng là các bản dịch hàng đầu của "kaki" thành Tiếng Việt.

kaki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hồng

    noun
  • quả hồng vàng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kaki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kaki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Hồng

Thêm

Bản dịch "kaki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch