Phép dịch "juvel" thành Tiếng Việt
đá quý là bản dịch của "juvel" thành Tiếng Việt.
juvel
noun
common
ngữ pháp
-
đá quý
nounDen här handlar med juveler han omöjligen skulle kunna äga.
Tên đó bán đá quý mà hắn không sở hữu chúng hợp pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " juvel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "juvel"
Thêm ví dụ
Thêm