Phép dịch "journal" thành Tiếng Việt

sổ ký sự, Kế toán tài chính là các bản dịch hàng đầu của "journal" thành Tiếng Việt.

journal Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sổ ký sự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " journal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Journal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Kế toán tài chính

Các cụm từ tương tự như "journal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "journal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch