Phép dịch "jos" thành Tiếng Việt

nhựa, dịch, nước ép là các bản dịch hàng đầu của "jos" thành Tiếng Việt.

jos noun common w ngữ pháp

Den vätska som framställs genom att pressa eller krossa frukter eller grönsaker. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhựa

    noun
  • dịch

    verb noun

    Jo, men inte för en man som handlar med pengar i tio tidszoner.

    Đúng vậy, không phải dành cho người giao dịch tiền trong 10 múi giờ nữa.

  • nước ép

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jos"

Các cụm từ tương tự như "jos" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thành Himeji
  • jo
    chưa · có · có chứ · dạ · phải · rồi · vâng · được chứ · ờ
Thêm

Bản dịch "jos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch