Phép dịch "jerusalem" thành Tiếng Việt

jerusalem, Giê-ru-da-lem, Jerusalem là các bản dịch hàng đầu của "jerusalem" thành Tiếng Việt.

jerusalem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • jerusalem

    Vi bildar en ny regering, bygger ett nytt Jerusalem.

    Chúng ta sẽ thành lập một chính quyền mới, xây dựng một Jerusalem mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jerusalem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jerusalem proper ngữ pháp

Israels huvudstad

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Giê-ru-da-lem

    proper
  • Jerusalem

    proper

    Vi bildar en ny regering, bygger ett nytt Jerusalem.

    Chúng ta sẽ thành lập một chính quyền mới, xây dựng một Jerusalem mới.

Hình ảnh có "jerusalem"

Các cụm từ tương tự như "jerusalem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jerusalem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch