Phép dịch "jakt" thành Tiếng Việt
Săn, săn, du thuyền là các bản dịch hàng đầu của "jakt" thành Tiếng Việt.
jakt
noun
common
w
ngữ pháp
Förföljandet och dödandet eller tillfångatagandet av vilda djur.
-
Săn
Jag förutsätter att ni utmärker er under jakten.
Tôi mong các anh sẽ thể hiện được bản lĩnh của mình trong cuộc săn này.
-
săn
verbNär är man egentligen stor nog till att följa med på jakt?
Khi nào thì người ta đủ tuổi đi săn ạ?
-
du thuyền
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- săn bắn
- tìm kiếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jakt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "jakt"
Các cụm từ tương tự như "jakt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đang tìm kiếm
Thêm ví dụ
Thêm