Phép dịch "ister" thành Tiếng Việt

mỡ là bản dịch của "ister" thành Tiếng Việt.

ister noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mỡ

    noun

    Köp ister, salt, mjöl och bacon, ifall jag skulle glömma det.

    Đề phòng lỡ ta quên mất, hãy mua cả mỡ, muối, bột mì và thịt xông khói nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ister " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ister" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch