Phép dịch "inget" thành Tiếng Việt
không có gì, không, không cái gì là các bản dịch hàng đầu của "inget" thành Tiếng Việt.
inget
pronoun
neuter
ngữ pháp
-
không có gì
pronounDöljer man inget, behöver man inte oroa sig.
Không có gì để giấu, thì không có gì phải lo lắng.
-
không
pronounJag fick inget svar från någon.
Tôi không có phản hồi nào từ bất kỳ ai.
-
không cái gì
pronounInget av det var äkta.
Không cái gì là thực hết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inget" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không
-
không sao
-
không có chi
-
không quan trọng
-
tôi không có tiền
-
không có chi · không có gì · không có sao đâu · không dám · không sao · không sao đâu · đừng ngại
-
không có chi
-
cấm · không · không ai
Thêm ví dụ
Thêm