Phép dịch "hyvel" thành Tiếng Việt
cái bào là bản dịch của "hyvel" thành Tiếng Việt.
hyvel
noun
common
w
ngữ pháp
-
cái bào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hyvel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hyvel"
Các cụm từ tương tự như "hyvel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bào · sửa soạn
Thêm ví dụ
Thêm