Phép dịch "hyvel" thành Tiếng Việt

cái bào là bản dịch của "hyvel" thành Tiếng Việt.

hyvel noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cái bào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hyvel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hyvel"

Các cụm từ tương tự như "hyvel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bào · sửa soạn
Thêm

Bản dịch "hyvel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch