Phép dịch "hyra" thành Tiếng Việt

cho thuê là bản dịch của "hyra" thành Tiếng Việt.

hyra verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cho thuê

    Varför hyr du inte ut farfars gamla hyreshus?

    Sao bố không cho thuê ngôi nhà cũ của ông?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hyra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hyra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch