Phép dịch "hyper-" thành Tiếng Việt

qua, quá, siêu là các bản dịch hàng đầu của "hyper-" thành Tiếng Việt.

hyper-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • qua

    adjective verb adposition
  • quá

    adjective verb
  • siêu

    adjective

    För lejonhjärnor har inga hyper-gammafrekvenser.

    Vì não sư tử vốn không có tần số siêu gamma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hyper- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hyper-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch