Phép dịch "hy" thành Tiếng Việt

nước da là bản dịch của "hy" thành Tiếng Việt.

hy noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nước da

    noun

    De som besöker Myanmar säger ofta att de äldre har så slät hy.

    Du khách đến Myanmar thường khen nước da những người lớn tuổi mịn màng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch