Phép dịch "huvud" thành Tiếng Việt

đầu, chủ, chính là các bản dịch hàng đầu của "huvud" thành Tiếng Việt.

huvud noun neuter ngữ pháp

kroppsdel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đầu

    noun

    Den del av ett djurs eller en människas kropp där hjärna, mun och de viktigare känselorganen finns.

    Kommer telepaten in i ditt huvud blir han inte lika trevlig som jag.

    Nếu thằng ngoại cảm đó vào được đầu anh, hắn sẽ không vui tính như em đâu.

  • chủ

    adjective

    Jag tror att mycket händer i ditt huvud.

    Tôi cảm thấy đây đều là chủ ý của cậu

  • chính

    adjective

    Det är faktiskt just denna försoning som gör att omvändelsen över huvud taget är möjlig.

    Quả thật, chính Sự Chuộc Tội đó làm cho sự hối cải có thể được thực hiện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chủ yếu
    • dòng đầu trang
    • quan trọng
    • đầu trang
    • Đầu
    • cái đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " huvud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "huvud"

Các cụm từ tương tự như "huvud" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "huvud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch