Phép dịch "hov" thành Tiếng Việt
chân, móng guốc là các bản dịch hàng đầu của "hov" thành Tiếng Việt.
hov
noun
verb
common
neuter
w
ngữ pháp
hästfot [..]
-
chân
noun" Jag har hört hans hovar, lika snabba som vinden. "
Thần đã nghe thấy tiếng sấm vang lên từ chân của ngài.
-
móng guốc
Hör man hovar tänker man hästar, inte zebror.
Ý tôi là, khi nghe tiêng móng guốc, anh cho là ngựa, không phải ngựa vằn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hov " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hov"
Thêm ví dụ
Thêm