Phép dịch "heta" thành Tiếng Việt
gọi, bị, gọi là là các bản dịch hàng đầu của "heta" thành Tiếng Việt.
heta
verb
adjective
ngữ pháp
ha som namn
-
gọi
verbDet är en artikel om en trend som heter edging.
Nó là một dnagj khuynh hướng, về cái được gọi là góc cạnh.
-
bị
verb nounJag är som en djupfryst biff som kastas i en het stekpanna.
Tôi giống như miếng thịt bò đông cứng bị ném vào chảo dầu nóng.
-
gọi là
Det är en artikel om en trend som heter edging.
Nó là một dnagj khuynh hướng, về cái được gọi là góc cạnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm