Phép dịch "heta" thành Tiếng Việt

gọi, bị, gọi là là các bản dịch hàng đầu của "heta" thành Tiếng Việt.

heta verb adjective ngữ pháp

ha som namn

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • gọi

    verb

    Det är en artikel om en trend som heter edging.

    Nó là một dnagj khuynh hướng, về cái được gọi là góc cạnh.

  • bị

    verb noun

    Jag är som en djupfryst biff som kastas i en het stekpanna.

    Tôi giống như miếng thịt bò đông cứng bị ném vào chảo dầu nóng.

  • gọi là

    Det är en artikel om en trend som heter edging.

    một dnagj khuynh hướng, về cái được gọi là góc cạnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "heta" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tên của tôi là · tôi tên là
  • het
    cay · nóng · nóng nực
  • Suối nước nóng
  • niềm · nỗi · sự
Thêm

Bản dịch "heta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch