Phép dịch "herr" thành Tiếng Việt
ngài là bản dịch của "herr" thành Tiếng Việt.
herr
noun
common
ngữ pháp
-
ngài
nounMina herrar, snälla, kan vi inte prata om det här?
Các ngài làm ơn, tại sao chúng ta không thể bình tĩnh nói chuyện chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " herr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "herr" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trời ơi · ối trời ơi
-
Kinh Lạy Cha
-
trời ơi · ối trời ơi
-
Chúa
-
kinh lạy cha
-
ngài · người đàn ông
Thêm ví dụ
Thêm