Phép dịch "herr" thành Tiếng Việt

ngài là bản dịch của "herr" thành Tiếng Việt.

herr noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngài

    noun

    Mina herrar, snälla, kan vi inte prata om det här?

    Các ngài làm ơn, tại sao chúng ta không thể bình tĩnh nói chuyện chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "herr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "herr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch