Phép dịch "henry" thành Tiếng Việt

henry, henri, Henry là các bản dịch hàng đầu của "henry" thành Tiếng Việt.

henry
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • henry

    Nu har vi letat efter jobb hela dagen, Henry.

    Chúng ta đã tìm việc làm nguyên ngày rồi Henry ạ.

  • henri

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " henry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Henry proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Henry

    Henry (đơn vị)

    Nu har vi letat efter jobb hela dagen, Henry.

    Chúng ta đã tìm việc làm nguyên ngày rồi Henry ạ.

Các cụm từ tương tự như "henry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "henry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch