Phép dịch "hem" thành Tiếng Việt
chỗ ở, nhà, nhà cửa là các bản dịch hàng đầu của "hem" thành Tiếng Việt.
hem
noun
adverb
neuter
ngữ pháp
familjs bostad [..]
-
chỗ ở
nounKärleken fick honom att lämna sitt himmelska hem för att leva på jorden som människa.
Vì yêu thương, ngài rời chỗ ở trên trời để xuống trái đất làm người.
-
nhà
nounHan har precis kommit hem.
Anh ta vừa về nhà.
-
nhà cửa
nounMen vi har ett hem, ett bra hem.
Nhưng chúng ta đã có nhà cửa rồi, lại còn rất tốt nữa mà.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhà ở
- nơi sinh
- gia đình
- Chỗ ở
- cái nhà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hem"
Các cụm từ tương tự như "hem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nạp xuống · tải xuống · viễn nạp
-
nạp xuống · tải xuống · viễn nạp
-
nạp xuống · tải xuống · viễn nạp
-
lên đường bình an
-
nạp xuống · tải xuống · viễn nạp
-
nạp xuống · tải xuống · viễn nạp
Thêm ví dụ
Thêm