Phép dịch "hektar" thành Tiếng Việt

hecta, héc-ta là các bản dịch hàng đầu của "hektar" thành Tiếng Việt.

hektar noun Noun common neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hecta

    metrisk ytenhet

    Det är över 1000 hektar av den bördigaste marken för dina män och deras familjer att bruka.

    Hàng ngàn hecta đất cũng như là nông trại sẽ được chuyển cho các anh.

  • héc-ta

    Nedläggningen av skeppsvarvet frigör upp till 445 hektar mark.

    Xưởng đóng tàu đóng cửa đã giải phóng khoảng 440 héc-ta quỹ đất liên bang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hektar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hektar"

Thêm

Bản dịch "hektar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch