Phép dịch "hav" thành Tiếng Việt

biển, hải, pei là các bản dịch hàng đầu của "hav" thành Tiếng Việt.

hav noun verb neuter ngữ pháp

vattenområde

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • biển

    noun

    Det finns öar i havet.

    Trên biển có những hòn đảo.

  • hải

    noun

    Det finaste skepp som seglat på de sju haven.

    Ngon lành như mọi chiếc thuyền đã từng ngao du tứ hải.

  • pei

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hav " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hav
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Biển

    Det finns öar i havet.

    Trên biển có những hòn đảo.

Hình ảnh có "hav"

Các cụm từ tương tự như "hav" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hav" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch