Phép dịch "gympa" thành Tiếng Việt
體育, thể dục là các bản dịch hàng đầu của "gympa" thành Tiếng Việt.
gympa
noun
common
ngữ pháp
-
體育
-
thể dục
nounUnder blekningen, i duschen Medans vi byter om till gympan
Dưới khán đài, trong nhà tắm, khi nữ sinh đang tập thể dục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gympa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm