Phép dịch "guldfisk" thành Tiếng Việt

cá vàng, Cá vàng là các bản dịch hàng đầu của "guldfisk" thành Tiếng Việt.

guldfisk noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cá vàng

    noun

    Kalla mig en guldfisk eller en hamster eller något.

    Gọi tôi là cá vàng hay chuột hamster hay thứ gì đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guldfisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Guldfisk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Cá vàng

    Kalla mig en guldfisk eller en hamster eller något.

    Gọi tôi là cá vàng hay chuột hamster hay thứ gì đó.

Hình ảnh có "guldfisk"

Thêm

Bản dịch "guldfisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch