Phép dịch "gula" thành Tiếng Việt
lòng đỏ là bản dịch của "gula" thành Tiếng Việt.
gula
noun
adjective
common
w
ngữ pháp
-
lòng đỏ
nounNu ser du att gulan och vitan har särats,
Và bây giờ bạn sẽ thấy lòng đỏ và lòng trắng đã được tách ra làm hai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gula " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gula"
Các cụm từ tương tự như "gula" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sốt vàng
-
Etroplus maculatus
-
Hoàng Hải
-
Sẻ vàng
-
Thoái hóa điểm vàng
-
Hoàng Hải · 黃海
-
hoàng · hòang · màu vàng · vàng · vâng
-
Cá đuôi gai vàng
Thêm ví dụ
Thêm