Phép dịch "grossess" thành Tiếng Việt
sự có thai, thai nghén là các bản dịch hàng đầu của "grossess" thành Tiếng Việt.
grossess
Noun
ngữ pháp
-
sự có thai
-
thai nghén
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grossess " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm