Phép dịch "gig" thành Tiếng Việt

biểu diễn là bản dịch của "gig" thành Tiếng Việt.

gig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • biểu diễn

    Jag glömde mina musik-filer och jag har ett annat gig.

    Tôi quên mấy file nhạc ở đây và tôi có buổi biểu diễn khác rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch