Phép dịch "gest" thành Tiếng Việt
động tác, cử chỉ, khoa tay múa chân là các bản dịch hàng đầu của "gest" thành Tiếng Việt.
gest
noun
common
w
ngữ pháp
-
động tác
noundiễn tả bằng điệu bộ
skulle jag spela in varje gest, varje blick, varje leende, alla dina ord.
Thì anh sẽ ghi lại mỗi động tác, mỗi cái nhìn, mỗi nụ cười, mỗi một lời nói của em,
-
cử chỉ
diễn tả bằng điệu bộ
Du tror att romans bara handlar om de stora gesterna.
Bác biết cháu nghĩ lãng mạn là về những hành động, cử chỉ?
-
khoa tay múa chân
diễn tả bằng điệu bộ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm điệu bộ
- điệu bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gest"
Thêm ví dụ
Thêm