Phép dịch "geometri" thành Tiếng Việt

hình học, Hình học là các bản dịch hàng đầu của "geometri" thành Tiếng Việt.

geometri noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hình học

    noun

    Man kan säga att det är en lite suddig tredimensionell geometri.

    Nhìn chung, nó là một loại hình học uốn lượn ba chiều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geometri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Geometri
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Hình học

    Geometri och att prata.

    Hình học và nói chuyện.

Các cụm từ tương tự như "geometri" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "geometri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch