Phép dịch "genuin" thành Tiếng Việt
thật, thực là các bản dịch hàng đầu của "genuin" thành Tiếng Việt.
genuin
adjective
ngữ pháp
-
thật
adjectiveDe är ärliga människor som är genuint nyfikna på oss.
Những người không thành kiến này thật sự tò mò về chúng ta.
-
thực
adjectiveÄr du genuint orolig för mig?
Tôi đang nghe lời lo âu chân thực cho hạnh phúc của tôi ư?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genuin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm