Phép dịch "genom" thành Tiếng Việt
bộ gen, bộ gene, qua là các bản dịch hàng đầu của "genom" thành Tiếng Việt.
genom
noun
adposition
neuter
ngữ pháp
genom (via mitten)
-
bộ gen
Hur många finns det i det mänskliga genomet? Tre miljarder.
Có bao nhiêu bazơ trong bộ gen người? Ba tỉ.
-
bộ gene
De tittar på hela deras genom
Họ nhìn vào toàn thể bộ gene,
-
qua
adjective verb adposition
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Genom
-
Bộ gen
Hur många finns det i det mänskliga genomet? Tre miljarder.
Có bao nhiêu bazơ trong bộ gen người? Ba tỉ.
Các cụm từ tương tự như "genom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng cách · theo cách
Thêm ví dụ
Thêm