Phép dịch "gemensam" thành Tiếng Việt
chung là bản dịch của "gemensam" thành Tiếng Việt.
gemensam
adjective
ngữ pháp
halv=
-
chung
adjectiveFramtagningen av de uppteckningarna är vårt personliga och gemensamma ansvar.
Việc chuẩn bị cho tập hồ sơ đó là trách nhiệm cá nhân và của chung chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gemensam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gemensam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bội số chung nhỏ nhất
-
Ước số chung lớn nhất
Thêm ví dụ
Thêm