Phép dịch "gemensam" thành Tiếng Việt

chung là bản dịch của "gemensam" thành Tiếng Việt.

gemensam adjective ngữ pháp

halv=

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chung

    adjective

    Framtagningen av de uppteckningarna är vårt personliga och gemensamma ansvar.

    Việc chuẩn bị cho tập hồ sơ đó là trách nhiệm cá nhân và của chung chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gemensam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gemensam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gemensam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch