Phép dịch "geisha" thành Tiếng Việt

geisha, Geisha, nghệ giả là các bản dịch hàng đầu của "geisha" thành Tiếng Việt.

geisha Noun w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • geisha

    Om du inte hade pepprat geishan hade det här varit lättare.

    Nếu con geisha không bị anh xả đạn, việc đã dễ dàng hơn nhiều.

  • Geisha

    Om du inte hade pepprat geishan hade det här varit lättare.

    Nếu con geisha không bị anh xả đạn, việc đã dễ dàng hơn nhiều.

  • nghệ giả

  • 藝者

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geisha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "geisha"

Thêm

Bản dịch "geisha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch