Phép dịch "gapa" thành Tiếng Việt

há miệng, rống là các bản dịch hàng đầu của "gapa" thành Tiếng Việt.

gapa verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • há miệng

  • rống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gapa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gapa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gapa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch