Phép dịch "gallsten" thành Tiếng Việt

sỏi mật, Sỏi mật là các bản dịch hàng đầu của "gallsten" thành Tiếng Việt.

gallsten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sỏi mật

    Listade du ut att hon har gallsten?

    Mấy anh biết cô ta bị sỏi mật rồi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gallsten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gallsten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Sỏi mật

    Listade du ut att hon har gallsten?

    Mấy anh biết cô ta bị sỏi mật rồi?

Thêm

Bản dịch "gallsten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch