Phép dịch "fyrtorn" thành Tiếng Việt
hải đăng là bản dịch của "fyrtorn" thành Tiếng Việt.
fyrtorn
-
hải đăng
nounHerrens fyrtorn lyser för oss alla där vi seglar på livets hav.
Ngọn hải đăng của Chúa vẫy gọi tất cả mọi người khi chúng ta đi trên biển đời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fyrtorn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fyrtorn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hải đăng Alexandria
Thêm ví dụ
Thêm