Phép dịch "fyrtorn" thành Tiếng Việt

hải đăng là bản dịch của "fyrtorn" thành Tiếng Việt.

fyrtorn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hải đăng

    noun

    Herrens fyrtorn lyser för oss alla där vi seglar på livets hav.

    Ngọn hải đăng của Chúa vẫy gọi tất cả mọi người khi chúng ta đi trên biển đời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fyrtorn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fyrtorn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fyrtorn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch