Phép dịch "fuktig" thành Tiếng Việt

ẩm, ấm là các bản dịch hàng đầu của "fuktig" thành Tiếng Việt.

fuktig adjective Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ẩm

    adjective

    Vi ser den gröna fuktiga färgen omge oss.

    Chúng ta thấy màu lá xanh ẩm ướt chung quanh.

  • ấm

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuktig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fuktig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch