Phép dịch "foxtrot" thành Tiếng Việt

foxtrot là bản dịch của "foxtrot" thành Tiếng Việt.

foxtrot Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • foxtrot

    Foxtrot Flight, kurs mot målet.

    Foxtrot Flight, đang nhắm vào mục tiêu!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foxtrot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foxtrot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch